Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 226 | A41.5 |
Nhiễm trùng hệ thống do vi sinh vật Gram âm khác
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 227 | A41.8 |
Nhiễm trùng hệ thống xác định khác
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 228 | A41.9 |
Nhiễm trùng hệ thống, không xác định
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 229 | A42 |
Bệnh do nhiễm actinomyces
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 230 | A42.0 |
Bệnh do nhiễm actinomyces ở phổi
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 231 | A42.1 |
Bệnh do nhiễm actinomyces ở bụng
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 232 | A42.2 |
Bệnh do nhiễm actinomyces ở mặt - cổ
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 233 | A42.7 |
Nhiễm trùng hệ thống do actinomyces
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 234 | A42.8 |
Bệnh do actinomyces thể khác
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 235 | A42.9 |
Bệnh do actinomyces, không xác định
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 236 | A43 |
Bệnh do nhiễm nocardia
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 237 | A43.0 |
Bệnh do nhiễm nocardia ở phổi
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 238 | A43.1 |
Bệnh do nhiễm nocardia ở da
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 239 | A43.8 |
Bệnh do nhiễm nocardia thể khác
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 240 | A43.9 |
Bệnh do nhiễm nocardia, không xác định
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 241 | A44 |
Bệnh do nhiễm bartonella
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 242 | A44.0 |
Bệnh do nhiễm bartonella toàn thân
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 243 | A44.1 |
Bệnh do nhiễm bartonella ở da và/hoặc niêm mạc
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 244 | A44.8 |
Bệnh do nhiễm bartonella thể khác
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 245 | A44.9 |
Bệnh do nhiễm bartonella, không xác định
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 246 | A46 |
Viêm quầng (do liên cầu khuẩn [Streptococcus])
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 247 | A48 |
Bệnh nhiễm khuẩn khác, không phân loại mục khác
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 248 | A48.0 |
Bệnh hoại thư sinh hơi [hoại thư khí]
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 249 | A48.1 |
Bệnh Legionnaire
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 250 | A48.2 |
Bệnh Legionnaire không gây viêm phổi [sốt Pontiac]
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết |