Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 176 | A30.9 |
Bệnh phong, không xác định
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 177 | A31 |
Nhiễm trùng do mycobacteria khác
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 178 | A31.0 |
Bệnh do nhiễm mycobacteria ở phổi
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 179 | A31.1 |
Bệnh do nhiễm mycobacteria ở da
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 180 | A31.8 |
Bệnh do nhiễm mycobacteria khác
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 181 | A31.9 |
Bệnh do nhiễm mycobacteria, không xác định
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 182 | A32 |
Bệnh do nhiễm listeria
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 183 | A32.0 |
Nhiễm listeria ở da
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 184 | A32.1† |
Bệnh viêm màng não và/hoặc bệnh viêm não - màng não do listeria
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 185 | A32.7 |
Nhiễm trùng hệ thống do listeria
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 186 | A32.8 |
Thể khác của bệnh nhiễm listeria
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 187 | A32.9 |
Bệnh do nhiễm listeria, không xác định
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 188 | A33 |
Bệnh uốn ván sơ sinh
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 189 | A34 |
Bệnh uốn ván sản khoa
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 190 | A35 |
Bệnh uốn ván khác
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 191 | A36 |
Bệnh bạch hầu
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 192 | A36.0 |
Bệnh bạch hầu họng
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 193 | A36.1 |
Bệnh bạch hầu thể mũi - họng
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 194 | A36.2 |
Bệnh bạch hầu thanh quản
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 195 | A36.3 |
Bệnh bạch hầu da
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 196 | A36.8 |
Bệnh bạch hầu khác
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 197 | A36.9 |
Bệnh bạch hầu, không xác định
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 198 | A37 |
Bệnh ho gà
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 199 | A37.0 |
Bệnh ho gà do Bordetella pertussis
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết | |
| 200 | A37.1 |
Bệnh ho gà do Bordetella parapertussis
Bệnh nhiễm khuẩn khác
|
Bệnh nhiễm khuẩn khác | Có | Chi tiết |