Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Mekocefaclor 250mg · Viên nang cứng SĐK: VD-30681-18 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar Việt Nam Mã KD: 40.161 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mekocefaclor 250mg · Viên nang cứng SĐK: 893110310523 |
Cefaclor | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar Việt Nam Mã KD: 40.161 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Mekoferrat-B9 Sat nguyên to (dưới dạng Sat fumarat) 65 mg; Acid folic 1 mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-23805-15 |
Sắt fumarat + acid folic | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar Việt Nam Mã KD: 40.429 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Melanov-M 80mg + 500mg · Viên SĐK: VN-20575-17 |
Gliclazid + metformin | Uống Mã 1.01 |
Micro Labs Limited Ấn Độ Mã KD: 40.30.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Melomax 15mg 15mg · Viên nén SĐK: VD-34282-20 |
Meloxicam | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.41 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Meloxicam 7,5mg · Viên nén SĐK: VD-31741-19 |
Meloxicam | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.41 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Meloxicam 15 mg/1,5 ml 15mg/1,5ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-19814-13 |
Meloxicam | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.41 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Meloxicam 7,5 7,5mg · Viên SĐK: VD-30638-18 |
Meloxicam | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.41 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Meloxicam cap DWP 10mg 10mg · Viên nang cứng SĐK: 893110251724 |
Meloxicam | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam Mã KD: 40.41 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| MELOXVACO 15 15mg · Viên nén SĐK: VD-34802-20 |
Meloxicam | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.41 Danh mục BV |
Chi tiết |