Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Medivernol 1g 1g · Bột pha tiêm SĐK: 893710197523 |
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon sodium) | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam Mã KD: 40.183 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Medlon 16 16mg · Viên nén SĐK: VD-24620-16 |
Methyl prednisolon | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Medlon 4 4mg · Viên nén SĐK: VD-21783-14 |
Methylprednisolon | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Medoclav 1g 875mg + 125mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-20557-17 |
Amoxicilin + Acid Clavulanic | Uống Mã 1.01 |
Medochemie Ltd - Factory B Cyprus Mã KD: 40.155 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Medopiren 500 mg 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-16830-13 |
Ciprofloxacin | Uống Mã 1.01 |
Medochemie Ltd.-Central Factory Cyprus Mã KD: 40.227 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Medsamic 250mg/5ml Mỗi 5ml dung dịch chứa: Acid tranexamic 250mg · Dung dịch tiêm SĐK: VN-20801-17 |
Tranexamic acid | Tiêm Mã 2.10 |
Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility Cyprus Mã KD: 40.451 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Medsamic 500mg 500mg · Viên nang SĐK: VN-19497-15 |
Tranexamic acid | Uống Mã 1.01 |
Medochemie Ltd. - Central Factory Cyprus Mã KD: 40.451 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Medsamic 500mg/5ml 500mg/5ml · Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm SĐK: VN-19493-15 |
Tranexamic acid | Tiêm Mã 2.10 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility Cyprus Mã KD: 40.451 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Medskin Clovir 800 800mg · Viên nén SĐK: VD-22035-14 |
Aciclovir | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.260 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Medskin fusi 0,2g/ 10g · Tuýp SĐK: VD-21213-14 |
Fusidic acid | Dùng ngoài Mã 3.05 |
CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.607 Danh mục BV |
Chi tiết |