Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Menison 16mg 16 mg · Viên SĐK: VD-25894-16 |
Methyl prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Công ty CP Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Menison 4mg 4mg · Viên nén SĐK: VD-23842-15 |
Methyl prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Pymepharco Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| MEPOLY (35mg; 100.000IU; 10mg)/10ml · Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai SĐK: VD-21973-14 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam Mã KD: 40.203 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Meseca 50mcg/liều, 60 liều · Hỗn dịch xịt mũi SĐK: VD-23880-15 |
Fluticason propionat | Xịt mũi Mã 5.07 |
Công ty CP Tập Đoàn Merap Việt Nam Mã KD: 40.903 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Metazrel 20mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-28474-17 |
Trimetazidin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.481 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Metformin 1000mg · Viên SĐK: VD-31992-19 |
Metformin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.807 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Metformin 500mg 500mg · Viên SĐK: VD-33619-19 |
Metformin hydroclorid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.807 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Metformin 850mg 850mg · Viên SĐK: VD-33620-19 |
Metformin | Uống Mã 1.01 |
Cty CP dược phẩm TV Pharm Việt Nam Mã KD: 40.807 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Metformin Stella 850 mg 850mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-26565-17 |
Metformin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.807 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Methocarbamol 500mg · Viên SĐK: VD-28974-18 |
Methocarbamol | Uống Mã 1.01 |
Cty CP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.73 Danh mục BV |
Chi tiết |