Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hydrocortison 1% 10mg/ g · Kem bôi da SĐK: VD-33641-19 |
Hydrocortison | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam Mã KD: 40.772 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Hypevas 20 20mg · Viên SĐK: VD-31108-18 |
Pravastatin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Mã KD: 40.557 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Iba-Mentin 1000mg/62,5mg 1g + 62,5mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-28065-17 |
Amoxicilin + acid clavulanic | Uống Mã 1.01 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco Việt Nam Mã KD: 40.155 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ibuhadi suspension 100mg/5ml, 5ml · Hỗn dịch uống SĐK: VD-29630-18 |
Ibuprofen | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam Mã KD: 40.37 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ibuprofen 400mg · Viên SĐK: VD-22478-15 |
Ibuprofen | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.37 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ibuprofen 400 400mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-31233-18 |
Ibuprofen | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.37 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| ID-Arsolone 4 4mg · Viên SĐK: VD-30387-18 |
Methyl prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Công ty CP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Idaroxy 100mg · Viên nang cứng SĐK: VD-33066-19 |
Doxycyclin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam Mã KD: 40.245 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ifatrax 100mg · Viên SĐK: VD-31570-19 |
Itraconazol | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.292 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ifivab 7,5 7,5 mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-34142-20 |
Ivabradin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.485 Danh mục BV |
Chi tiết |