Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt Huyết Thông Mạch Trung ương 1 300mg; 500mg; 400mg; 200mg; 400mg; 200mg · Viên nang cứng SĐK: VD-32543-19 |
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco Việt Nam Mã KD: 05C.181.24 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Humalog Kwikpen 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Dung dịch SĐK: QLSP-1082-18 |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | Tiêm Mã 2.10 |
Eli Lilly Italia S.p.A Ý Mã KD: 40.804 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Human Albumin 20% Behring, low salt 20% 50ml · Dung dịch SĐK: QLSP-1036-17 |
Albumin | Tiêm truyền Mã 2.15 |
CSL Behring GmbH Đức Mã KD: 40.30.457 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Humec 3g · Thuốc bột uống SĐK: 893100875124 |
Diosmectit | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam Mã KD: 40.722 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Humulin 30/70 Kwikpen 300UI/3ml · Hỗn dịch SĐK: QLSP-1089-18 |
Insulin người trộn, hỗn hợp | Tiêm Mã 2.10 |
Lilly France Pháp Mã KD: 40.805.2 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Hương liên Yba 0.6g, 0.6g, 0.015g, 0.015g, 0.0075g, 0.0075g · Viên SĐK: VD-29243-18 |
Hoàng liên, Vân Mộc hương, Đại hồi, Sa nhân, Quế nhục, Đinh hương | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái Việt Nam Mã KD: 05C.92 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Hương sa lục quân 250mg, 432mg, 432mg, 151mg, 173mg, 216mg, 173mg, 151mg, 22mg · Viên nang SĐK: VD-21492-14 |
Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Trần bì,Bán hạ chế, Sa nhân, Mộc hương, Gừng tươi | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA Việt Nam Mã KD: 05C.105.8 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) 1500 đvqt · Dung dịch tiêm SĐK: QLSP-1037-17 |
Huyết thanh kháng uốn ván | Tiêm Mã 2.10 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam Mã KD: 40.825 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Hycotimed 250 250mg · Thuốc tiêm đông khô SĐK: VD-34957-21 |
Hydrocortison | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam Mã KD: 40.772 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Hydrocolacyl 5mg · Viên nén SĐK: 893110885924 |
Prednisolon acetat | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.776 Danh mục BV |
Chi tiết |