Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Hemprenol
3,2mg · Kem bôi da
SĐK: 893110266923
Betamethason Dùng ngoài
Mã 3.05
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Mã KD: 40.758
Danh mục BV
Chi tiết
HEPA-MERZ
5g/10ml · Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
SĐK: VN-17364-13
L-Ornithin - L- aspartat Tiêm truyền
Mã 2.15
B.Braun Melsungen AG
Đức
Mã KD: 40.747
Danh mục BV
Chi tiết
Hepagold
8% 250ml
SĐK: VN-21298-18
Acid amin* Tiêm truyền
Mã 2.15
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Mã KD: 40.1011
Danh mục BV
Chi tiết
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
25000IU/5ml · Dung dịch tiêm
SĐK: 400410303124
Heparin (natri) Tiêm
Mã 2.10
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Mã KD: 40.445
Danh mục BV
Chi tiết
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml
25.000UI/5ml · Dung dịch
SĐK: VN-15617-12
Heparin (natri) Tiêm
Mã 2.10
Panpharma GmbH
Đức
Mã KD: 40.445
Danh mục BV
Chi tiết
HERAPROSTOL
200mcg · Viên nén
SĐK: VD-29544-18
Misoprostol Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Mã KD: 40.921
Danh mục BV
Chi tiết
Hexaxim
100mg · Hỗn dịch tiêm
SĐK: QLVX-1076-17
Vắc xin phối hợp Uống
Mã KD: 3231.344
Chi tiết
Hidrasec 10mg Infants
10mg · Thuốc bột uống
SĐK: VN-21164-18
Racecadotril Uống
Mã 1.01
Sophartex
Pháp
Mã KD: 40.732
Danh mục BV
Chi tiết
Hismedan
20mg · Viên
SĐK: VD-18742-13
Trimetazidin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.481
Danh mục BV
Chi tiết
Hispetine-8
8mg · Viên nén
SĐK: VN-19761-16
Betahistin Uống
Mã 1.01
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Mã KD: 40.899
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 75 / 172