Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Hansokgin Tam Thất
750mg · Viên nang
SĐK: VD-30995-18
Tam thất Uống
Mã 1.01
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
Mã KD: 05C.191
Danh mục BV
Chi tiết
Hapacol 150
150mg · thuốc bột sủi bọt
SĐK: 893100040923
Paracetamol Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Hapacol 150
150mg
SĐK: VD-21137-14
Paracetamol (acetaminophen) Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Hapacol Caplet 500
500mg · Viên nén
SĐK: VD-20564-14
Paracetamol (acetaminophen) Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Hapacol đau nhức
325mg + 200mg · Viên
SĐK: VD-20569-14
Paracetamol + ibuprofen Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.51
Danh mục BV
Chi tiết
Hasanbose 100
100mg · Viên nén
SĐK: VD-27512-17
Acarbose Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.798
Danh mục BV
Chi tiết
Hasanox
100mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-33904-19
Itraconazol Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.292
Danh mục BV
Chi tiết
Hatlop-150
150mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-27440-17
Irbesartan Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.506
Danh mục BV
Chi tiết
Hayex
10mg · Viên nén
SĐK: VD-28462-17
Bambuterol Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.972
Danh mục BV
Chi tiết
Hemafetimax
200mg (tương đương 65,9mg sắt nguyên tố) + 1mg · Viên
SĐK: VD-33672-19
Sắt fumarat + acid folic Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Mã KD: 40.429
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 74 / 172