Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Glucose 5% 5%/100ml · Dung dịch SĐK: VD-33120-19 |
Glucose | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam Mã KD: 40.1015 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glucosix 500 500mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110264423 |
Metformin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.807 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glucosix 850 850mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110094523 |
Metformin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.807 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glumeform 500 500mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-21779-14 |
Metformin hydroclorid | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.807 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glumeform 750 XR 750mg · viên nén giải phóng kéo dài SĐK: VD-35539-22 |
Metformin | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.807 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glumeform 850 850 mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-27564-17 |
Metformin | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.807 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Glumeron 30 MR 30mg · Viên SĐK: VD-25040-16 |
Gliclazid | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.800 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Gly4par 60 60mg · Viên SĐK: VN-21430-18 |
Gliclazid | Uống Mã 1.01 |
Inventia Healthcare Limited Ấn Độ Mã KD: 40.800 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Golistin - enema Dung dịch thụt SĐK: VD-25147-16 |
Colistin | — | — | Chi tiết | |
| GON SA EZETI-10 10mg · Viên nén SĐK: VD-29719-18 |
Ezetimibe | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.552 Danh mục BV |
Chi tiết |