Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
GONCAL
150mg + 1470mg · Viên nén
SĐK: 893100341224
Calci carbonat + calci gluconolactat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.1032
Danh mục BV
Chi tiết
Goncal
150mg + 1470mg · Viên
SĐK: VD-20946-14
Calci carbonat+ calci gluconolactat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.1032
Danh mục BV
Chi tiết
Gourcuff-5
5mg · Viên
SĐK: VD-28912-18
Alfuzosin Uống
Mã 1.01
Công ty CP Dược phẩm Đạt vi phú
Việt Nam
Mã KD: 40.412
Danh mục BV
Chi tiết
Grafort
3g · Dung dịch
SĐK: VN-18887-15
Dioctahedral smectit Uống
Mã 1.01
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Mã KD: 40.721
Danh mục BV
Chi tiết
Grazincure
10mg/5ml, 100ml · Dung dịch uống
SĐK: VN-16776-13
Kẽm sulfat Uống
Mã 1.01
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Mã KD: 40.724
Danh mục BV
Chi tiết
Griseofulvin 500mg
500mg · Viên nén
SĐK: 893110229900
Griseofulvin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
Mã KD: 40.291
Danh mục BV
Chi tiết
Growpone 10%
10% 10ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VN-16410-13
Calci gluconat Tiêm
Mã 2.10
Farmak JSC
Ukraine
Mã KD: 40.98
Danh mục BV
Chi tiết
Gynocare
0,1g/50g · Dung dịch dùng ngoài
SĐK: VS-4924-16
Đồng sulfat Dùng ngoài
Mã 3.05
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Mã KD: 40.655
Danh mục BV
Chi tiết
GYSUDO
0,225g/90ml · Dung dịch dùng ngoài
SĐK: VD-18926-13
Đồng sulfat Dùng ngoài
Mã 3.05
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.655
Danh mục BV
Chi tiết
Haducarbo 25
25mg · Viên nén
SĐK: 893110269125
Acarbose Uống
Mã 1.01
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Mã KD: 40.798
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 72 / 172