Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Fluituss
5mg/ml; 5ml · Dung dịch nhỏ mắt
SĐK: VN-22750-21
Levofloxacin Nhỏ mắt
Mã 6.01
Rafarm S.A.
Hy Lạp
Mã KD: 40.229
Danh mục BV
Chi tiết
Flunarizine 5mg
5mg · Viên
SĐK: VD-23073-15
Flunarizin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.336
Danh mục BV
Chi tiết
Flusort
50mcg/liều, 120 liều · Bình xịt
SĐK: VN-18900-15
Fluticason propionat Xịt mũi
Mã 5.07
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Mã KD: 40.903
Danh mục BV
Chi tiết
Fluvastatin 40mg
40 mg · Viên
SĐK: VD-30435-18
Fluvastatin Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Mã KD: 40.554
Danh mục BV
Chi tiết
Fluzinstad 5
5mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-25479-16
Flunarizin Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Mã KD: 40.336
Danh mục BV
Chi tiết
Fordia MR
500mg · Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
SĐK: VD-30178-18
Metformin Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Mã KD: 40.807
Danh mục BV
Chi tiết
Forlax
10g · Bột pha dung dịch uống
SĐK: VN-16801-13
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) Uống
Mã 1.01
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Mã KD: 40.711
Danh mục BV
Chi tiết
ForminHasan XR 500
500mg · Viên nén phóng thích kéo dài
SĐK: 893110296924
Metformin Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Mã KD: 40.807
Danh mục BV
Chi tiết
Fortaacef 1g
1g · Bột
SĐK: VD-21440-14
Cefotaxim Tiêm
Mã 2.10
Công Ty CP Pymepharco
Việt Nam
Mã KD: 30.187
Danh mục BV
Chi tiết
Forug Plus
400mg; 400mg; 40mg · Hỗn dịch uống
SĐK: 893100098325
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
Mã KD: 40.671
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 66 / 172