Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Flavital 500
25mg; 25mg ; 25mg; 25mg; 50mg; 25 mg; 500mg. · Viên nang cứng
SĐK: VD-24184-16
Thỏ ty tử, Hà thủ ô đỏ, Dây đau xương, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Cốt toái bổ, Nấm sò khô. Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Mã KD: 05C.140
Danh mục BV
Chi tiết
Fleming
500mg; 125mg · Viên nén bao phim
SĐK: 890110079723
Amoxicilin + acid clavulanic Uống
Mã 1.01
Medreich Limited
Ấn Độ
Mã KD: 40.155
Danh mục BV
Chi tiết
Flixonase
0,05% (w/w) · Hỗn dịch xịt mũi
SĐK: VN-20281-17
Fluticason propionat Xịt mũi
Mã 5.07
Glaxo Wellcome SA
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.903
Danh mục BV
Chi tiết
Flixone
50mcg/liều, 60 liều · Thuốc xịt mũi định liều
SĐK: VD-35935-22
Fluticason propionat Xịt mũi
Mã 5.07
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Mã KD: 40.903
Danh mục BV
Chi tiết
Flodicar 5 mg MR
Felodipin 5mg · Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
SĐK: VD-26412-17
Felodipin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Mã KD: 40.502
Danh mục BV
Chi tiết
Flodicar 5mg MR
5mg · Viên giải phóng có kiểm soát
SĐK: VD-26412-17
Felodipin Uống
Mã 1.01
Pymepharco
Việt Nam
Mã KD: 40.502
Danh mục BV
Chi tiết
Fluconazole STELLA 150 mg
150mg · Viên nang cứng
SĐK: 893110462324
Fluconazol Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Mã KD: 40.288
Danh mục BV
Chi tiết
Fluconazole Stella 150mg
150mg · Viên
SĐK: VD-32401-19
Fluconazol Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Mã KD: 40.288
Danh mục BV
Chi tiết
Fludalt Duo 250mcg/50mcg
(50mcg + 250mcg)/liều, 60 liều · Viên nang chứa bột dùng để hít
SĐK: VN-21055-18
Salmeterol+ fluticason propionat Dạng hít
Mã 5.02
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.982
Danh mục BV
Chi tiết
Fludalt Duo 500mcg/50mcg
(50mcg + 500mcg)/liều, 60 liều · Viên nang chứa bột dùng để hít
SĐK: VN-21056-18
Salmeterol+ fluticason propionat Dạng hít
Mã 5.02
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Mã KD: 40.982
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 65 / 172