Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
0,1mg/2ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VN-22494-20
Fentanyl Tiêm
Mã 2.10
B.Braun Melsungen AG
Đức
Mã KD: 40.6
Danh mục BV
Chi tiết
Fexodinefast 120
120mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893100029600
Fexofenadin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Mã KD: 40.87
Danh mục BV
Chi tiết
Firstlexin
250mg · Bột pha hỗn dịch uống
SĐK: VD-15813-11
Cefalexin Uống
Mã 1.01
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
Mã KD: 40.163
Danh mục BV
Chi tiết
Firstlexin 250
250mg · Viên
SĐK: VD-15814-11
Cefalexin Uống
Mã 1.01
Công ty CP DP TƯ I - Pharbaco
Việt Nam
Mã KD: 40.163
Danh mục BV
Chi tiết
Fitôgra-F
330mg+330mg+330mg+100mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-25954-16
Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
Mã KD: 05C.162
Danh mục BV
Chi tiết
Fitôrhi –F
1400mg, 700mg, 400mg, 0.0045ml · Viên nang
SĐK: VD-21491-14
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
Mã KD: 05C.204
Danh mục BV
Chi tiết
Fitôrhi- F
0,0045ml;210mg : 1120mg; 700mg; 400mg;280mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-21491-14
Bạch chỉ; Tân di hoa; Thương nhĩ tử; Tinh dầu Bạc hà Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
Mã KD: 05C.204
Danh mục BV
Chi tiết
Flaben 1000
1000mg · Viên nén
SĐK: VD-35920-22
Diosmin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Mã KD: 40.735
Danh mục BV
Chi tiết
Flaben 500
500mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-35921-22
Diosmin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Mã KD: 40.735
Danh mục BV
Chi tiết
Flabivi
20mg/0,3ml,15ml · Hỗn dịch uống
SĐK: VD-27681-17
Simethicon Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Mã KD: 40.750
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 64 / 172