Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Emfoxim 100 100mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-19874-16 |
Cefpodoxim | Uống Mã 1.01 |
Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh Mã KD: 40.177 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Empaton 10 10mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110733624 |
Empagliflozin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.30.772 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Enalapril 5mg · Viên nén SĐK: VD-17464-12 |
Enalapril | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 30.515 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Enapril 5 5mg · Viên nang cứng SĐK: VD-29565-18 |
Enalapril | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam Mã KD: 40.501 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Enclacin 250mg 250mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-33808-19 |
Clarithromycin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam Mã KD: 40.220 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Enokast 4 4mg · thuốc cốm SĐK: VD-33901-19 |
Natri montelukast | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.979 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Enpovid E400 400UI · Viên nang SĐK: 893100213525 |
Vitamin E | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam Mã KD: 40.1061 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Entacron 25 25mg · Viên SĐK: VD-25261-16 |
Spironolacton | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.661 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Entacron 50 50mg · Viên SĐK: VD-25262-16 |
Spironolacton | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.661 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| ENTEROGERMINA 2 tỷ bào tử/ 5ml · Dung dịch SĐK: QLSP-0728-13 |
Bacillus clausii | Uống Mã 1.01 |
Sanofi S.p.A. Ý Mã KD: 40.719 Danh mục BV |
Chi tiết |