Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Diltiazem Stella 60mg 60mg · Viên SĐK: VD-27522-17 |
Diltiazem | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.477 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dimedrol 10mg/ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-24899-16 |
Diphenhydramin | Tiêm Mã 2.10 |
Cty CP Dược Phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.84 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dimedrol 10mg/ml · Dung dịch tiêm SĐK: 893110688824 |
Diphenhydramin hydroclorid | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.84 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dimobas 0,5 0,5mg · Viên nén SĐK: VD-33377-19 |
Repaglinid | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.809 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dimonium 3g/20ml · Dung dịch SĐK: VD-23454-15 |
Dioctahedral smectit | Uống Mã 1.01 |
Hadiphar Việt Nam Mã KD: 40.721 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Disthyrox 100mcg · Viên SĐK: VD-21846-14 |
Levothyroxin (muối natri) | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam Mã KD: 40.815 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Divaser 8mg · Viên SĐK: VD-28453-17 |
Betahistin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.899 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| DIZZO AIRX 20mg/0,3ml · Hỗn dịch uống SĐK: 893100501624 |
Simethicon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam Mã KD: 40.750 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dloe 8 8mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-17006-13 |
Ondansetron | Uống Mã 1.01 |
Laboratorios Lesvi, S.L Tây Ban Nha Mã KD: 40.691 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Dobutamin - BFS 250mg/5ml · Dung dịch SĐK: VD-26125-17 |
Dobutamin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.533 Danh mục BV |
Chi tiết |