Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Crocin 200 mg
200mg · Viên nang
SĐK: VD-33768-19
Cefixim Uống
Mã 1.01
Pymepharco
Việt Nam
Mã KD: 40.169
Danh mục BV
Chi tiết
Cruzz-35
35mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-27435-17
Risedronat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.74
Danh mục BV
Chi tiết
CUELLAR
150mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110046823
Ursodeoxycholic acid Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.756
Danh mục BV
Chi tiết
Curam 1000mg
875mg + 125mg · Viên nén bao phim
SĐK: 888110436823
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg Uống
Mã 1.01
Sandoz GmbH
Áo
Mã KD: 40.155
Danh mục BV
Chi tiết
Curam 625mg
500mg + 125mg · Viên
SĐK: VN-17966-14
Amoxicilin + acid clavulanic Uống
Mã 1.01
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Mã KD: 40.155
Danh mục BV
Chi tiết
Cynara
Cao đặc Actiso (18:1) 200 mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-23760-15
Actisô Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Mã KD: 05C.7
Danh mục BV
Chi tiết
Cytan
50mg · Viên
SĐK: VD-17177-12
Diacerein Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.63
Danh mục BV
Chi tiết
Dacolfort
450mg + 50mg · Viên
SĐK: VD-30231-18
Diosmin + hesperidin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Mã KD: 40.736
Danh mục BV
Chi tiết
Daflon 1000mg
900mg; 100mg · Viên
SĐK: VN3-291-20
Diosmin + hesperidin Uống
Mã 1.01
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Mã KD: 40.736
Danh mục BV
Chi tiết
Dagocti
0,5mg · Viên nang mềm
SĐK: VD-25204-16
Dutasterid Uống
Mã 1.01
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.414
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 46 / 172