Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Cetrimaz
1g · Thuốc tiêm
SĐK: VD-25887-16
Ceftriaxon Tiêm truyền
Mã 2.15
Công Ty CP Pymepharco
Việt Nam
Mã KD: 40.183
Danh mục BV
Chi tiết
Cezmeta
3g · Thuốc bột uống
SĐK: VD-22280-15
Diosmectit Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Mã KD: 40.722
Danh mục BV
Chi tiết
Chè dây
Cao khô chè dây 135mg tương đương Chè dây 1200mg; Bột mịn chè dây 300mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-23925-15
Chè dây Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
Mã KD: 05C.87
Danh mục BV
Chi tiết
Chỉ thực tiêu bĩ-F
480mg + 440mg + 290mg + 290mg + 250mg + 250mg + 230mg + 230mg + 187,3mg + 187,3mg + 60mg+ 60mg+ 40mg + 40mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-21486-14
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
Mã KD: 05C.88.1
Danh mục BV
Chi tiết
CHOLAPAN Viên mật nghệ
60mg; 540,35mg; 139,00mg · Viên
SĐK: VD-19911-13
Cao cồn nghệ 75mg (tương ứng Nghệ 540,35mg) Cao mật heo 60mg, Trần bì 139mg Uống
Mã 1.01
Chi nhánh Cty Cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương-Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Mã KD: 05C.97.4
Danh mục BV
Chi tiết
CHOLAPAN Viên mật nghệ
60mg; 540.35mg; 139mg · Viên
SĐK: VD-19911-13
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì Uống
Mã 1.01
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Mã KD: 05C.97.4
Danh mục BV
Chi tiết
Cholestin Danapha
500mg, 500mg, 100mg · Viên
SĐK: VD-17830-12
Ngưu tất, Nghệ,Rutin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Mã KD: 05C.186.2
Danh mục BV
Chi tiết
Cifga
500mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-20549-14
Ciprofloxacin Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.227
Danh mục BV
Chi tiết
Cilnidipine 5
5mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110300724
Cilnidipine Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Mã KD: 40.498
Danh mục BV
Chi tiết
Ciloxan
0,3% 5ml · Dung dịch
SĐK: VN-21094-18
Ciprofloxacin Nhỏ mắt
Mã 6.01
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Mã KD: 40.227
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 39 / 172