Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Xylozin Spray 0,1 %
15mg/15ml - 15ml · Dung dịch xịt mũi
SĐK: VD-22744-15
Xylometazolin Phun mù
Mã 5.01
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Mã KD: 40.913
Danh mục BV
Chi tiết
Zaromax 200
200mg · Bột pha hỗn dịch
SĐK: VD-26004-16
Azithromycin Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.219
Danh mục BV
Chi tiết
Zaromax 500
500mg · Viên
SĐK: VD-26006-16
Azithromycin Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.219
Danh mục BV
Chi tiết
Zensalbu nebules 2.5
2,5mg/2,5ml · Dung dịch dùng cho khí dung
SĐK: VD-21553-14
Salbutamol sulfat Khí dung
Mã 5.05
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Mã KD: 40.980
Danh mục BV
Chi tiết
Zensonid
Mỗi lọ 2ml hỗn dịch chứa: Budesonid 0,5 mg · Hít qua máy khí dung
SĐK: VD-27835-17
Budesonid Khí dung
Mã 5.05
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Mã KD: 40.973
Danh mục BV
Chi tiết
ZHEKOF
40mg · Viên nén
SĐK: VD-21070-14
Telmisartan Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Mã KD: 40.526
Danh mục BV
Chi tiết
Zidimbiotic 1000
1g · Thuốc bột pha tiêm
SĐK: VD-19012-13
Ceftazidim Tiêm
Mã 2.10
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Mã KD: 40.179
Danh mục BV
Chi tiết
Zinbebe
70mg/5ml; 50ml · Siro
SĐK: VD-22887-15
Kẽm gluconat Uống
Mã 1.01
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
Mã KD: 40.725
Danh mục BV
Chi tiết
ZINC 10
70mg · Viên nén
SĐK: VD-22801-15
Kẽm gluconat Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.725
Danh mục BV
Chi tiết
Zinc-kid inmed
70mg/3g · Thuốc cốm uống
SĐK: VD-18674-13
Kẽm gluconat Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Mã KD: 40.725
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 170 / 172