Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
VT-Taxim 500mg
500mg · Bột pha tiêm
SĐK: VN-22962-21
Cefotaxim Tiêm
Mã 2.10
Swiss Parenterals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Mã KD: 40.173
Danh mục BV
Chi tiết
Waisan
50mg · Viên
SĐK: VD-28243-17
Eperison Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Mã KD: 40.829
Danh mục BV
Chi tiết
Wamlox 5mg/80mg
5mg + 80mg · Viên nén bao phim
SĐK: 383110181323
Amlodipin + valsartan Uống
Mã 1.01
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Mã KD: 40.30.501
Danh mục BV
Chi tiết
Winlin 25
25mg · Viên nang cứng
SĐK: 893110941224
Pregabalin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Mã KD: 40.138
Danh mục BV
Chi tiết
Wosulin 30/70
300UI/3ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VN-13913-11
Insulin analog trộn, hỗn hợp Tiêm
Mã 2.10
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Mã KD: 40.805
Danh mục BV
Chi tiết
Wzitamy TM
200mg · Viên nén đặt âm đạo
SĐK: VD-33535-19
Clotrimazol Đặt âm đạo
Mã 4.01
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Mã KD: 40.285
Danh mục BV
Chi tiết
Xatral XL 10mg
10mg · Viên
SĐK: VN-22467-19
Alfuzosin Uống
Mã 1.01
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Mã KD: 40.412
Danh mục BV
Chi tiết
Xoangspray
1g; 0,5g; 0,5g; 0,008g; 0,006g; 0,004g · Dung dịch xịt mũi
SĐK: VD-20945-14
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor Dùng ngoài
Mã 3.05
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam
Việt Nam
Mã KD: HD.206
Danh mục BV
Chi tiết
Xương khớp nhất nhất
750mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg, 300mg, 600mg, 600mg, 450mg, 450mg, 300mg, 300mg · Viên nén
SĐK: VD-25463-16
Đương quy, Đỗ trọng, Cẩu tích, Đan sâm, Liên nhục, Tục đoạn, Thiên ma, Cốt toái bổ, Độc hoạt, Sinh địa, Uy linh tiên, Thông thảo, Khương hoạt, Hà thủ ô đỏ Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất
Việt Nam
Mã KD: 05C.60
Danh mục BV
Chi tiết
Xylobalan Nasal Drop 0,1%
0,1% 10ml · Dung dịch nhỏ mũi
SĐK: VN-19370-15
Xylometazolin Nhỏ mũi
Mã 5.10
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Ba Lan
Mã KD: 40.913
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 169 / 172