Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
VACOROS 20
20mg · Viên
SĐK: VD-28207-17
Rosuvastatin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Mã KD: 40.558
Danh mục BV
Chi tiết
VAGASTAT
1500mg · Hỗn dịch uống
SĐK: VD-23645-15
Sucralfat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Mã KD: 40.684
Danh mục BV
Chi tiết
Valproat EC DWP 500mg
500mg · Viên nén bao tan trong ruột
SĐK: 893114287124
Valproat natri Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Mã KD: 40.141
Danh mục BV
Chi tiết
Valsgim -H80
80mg + 12,5mg · Viên
SĐK: VD-23496-15
Valsartan + hydroclorothiazid Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.529
Danh mục BV
Chi tiết
Valsgim 160
160mg · Viên
SĐK: VD-23494-15
Valsartan Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.528
Danh mục BV
Chi tiết
Valsgim 80
80mg · Viên
SĐK: VD-23495-15
Valsartan Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.528
Danh mục BV
Chi tiết
VALSGIM-H 80
80mg + 12,5mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-23496-15
Valsartan + Hydroclorothiazid Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.529
Danh mục BV
Chi tiết
ValtimAPC 160
160mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-35339-21
Valsartan Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Mã KD: 40.528
Danh mục BV
Chi tiết
ValtimAPC 80
80mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-35340-21
Valsartan Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP Ampharco U.S.A
Việt Nam
Mã KD: 40.528
Danh mục BV
Chi tiết
Valygyno
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Viên nang mềm đặt âm đạo
SĐK: VD-25203-16
Nystatin + neomycin + polymyxin B Đặt âm đạo
Mã 4.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Mã KD: 40.301
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 160 / 172