Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| VACOHISTIN 8 8mg · Viên nén SĐK: VD-32091-19 |
Betahistin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.899 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vacolaren 20mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110690624 |
Trimetazidin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.481 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vacometrol 8 8mg · Viên SĐK: VD-32093-19 |
Methyl prednisolon | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.775 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vacomuc 100 100mg · Thuốc cốm uống SĐK: VD-22568-15 |
N-acetylcystein | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.998 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| VACOMUC 200 SACHET 200mg · Thuốc cốm SĐK: VD-32094-19 |
N-acetylcystein | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.998 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vaconeurobal 500 500mcg · Viên SĐK: VD-32680-19 |
Mecobalamin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.1043 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vacoomez 40 40mg · Viên SĐK: VD-30641-18 |
Omeprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.677 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vacoomez S 20 20mg · Viên nang cứng SĐK: VD-21927-14 |
Esomeprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.678 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vacoridex 30mg + 4mg · Viên SĐK: VD-28205-17 |
Chlorpheniramin + dextromethorphan | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.30.99 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vacoros 10 10mg · Viên SĐK: VD-28206-17 |
Rosuvastatin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.558 Danh mục BV |
Chi tiết |