Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Tusalene
5mg · Viên
SĐK: VD-23750-15
Alimemazin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
Mã KD: 40.78
Danh mục BV
Chi tiết
TUSPI children
160mg/5ml, 10ml · Hỗn dịch uống
SĐK: 893100032224
Paracetamol Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
TV- Ceftri 1g
1g · Bột pha tiêm
SĐK: VD-34764-20
Ceftriaxon Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.183
Danh mục BV
Chi tiết
TV-Zidim 1g
1g
SĐK: VD-18396-13
Ceftazidim Tiêm
Mã 2.10
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.179
Danh mục BV
Chi tiết
TV.Fenofibrat
200mg · Viên nang cứng
SĐK: VD-19502-13
Fenofibrat Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.553
Danh mục BV
Chi tiết
TV.Pantoprazol
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
SĐK: 893110098723
Pantoprazol Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Mã KD: 40.679
Danh mục BV
Chi tiết
Tydol Pediatric Sachet
120mg/5ml, 5ml · Hỗn dịch uống
SĐK: 893100070625
Paracetamol (acetaminophen) Uống
Mã 1.01
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
ULCOMEZ
40mg · Bột đông khô pha tiêm
SĐK: VN-19282-15
Omeprazol Tiêm
Mã 2.10
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Mã KD: 40.677
Danh mục BV
Chi tiết
Uloviz
40mg · Viên nén
SĐK: VN-22344-19
Furosemide Uống
Mã 1.01
S.C. Slavia Pharm S.R.L
Romania
Mã KD: 40.659
Danh mục BV
Chi tiết
ULTRADOL
325mg; 37,5mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893111107823
Paracetamol; Tramadol hydrocloride Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Mã KD: 40.30.64
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 156 / 172