Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Triopilin 50mg · Viên SĐK: VD-19806-13 |
Diacerein | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam Mã KD: 40.63 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg 10mg + 2,5mg + 10mg · Viên nén bao phim SĐK: VN3-8-17 |
Amlodipin + indapamid + perindopril | Uống Mã 1.01 |
Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen Mã KD: 40.30.499 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg 5mg + 1,25mg + 5mg · Viên nén bao phim SĐK: VN3-11-17 |
Amlodipin + indapamid + perindopril | Uống Mã 1.01 |
Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen Mã KD: 40.30.499 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| TRONISTAT 80/12.5 MG 80mg; 12,5mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-36062-22 |
Valsartan + hydroclorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam Mã KD: 40.529 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tropeal 100mg · Tuýp SĐK: VD-28485-17 |
Mupirocin | Dùng ngoài Mã 3.05 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.616 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Troysar AM 5mg + 50mg · Viên SĐK: VN-11838-11 |
Amlodipin+ losartan | Uống Mã 1.01 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.30.496 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tuần hoàn não Thái Dương 1.32g, 0.33g, Cao 0.083g. · Viên nang SĐK: VD-27326-17 |
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Uống Mã 1.01 |
CN Công ty CP Sao Thái Dương tại Hà Nam Việt Nam Mã KD: 05C.127.2 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Tunadimet 75mg · Viên SĐK: VD-27922-17 |
Clopidogrel | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.540 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Turbe 150mg + 100mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-20146-13 |
Rifampicin + isoniazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam Mã KD: 40.312 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Turbezid 150mg + 75mg + 400mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-26915-17 |
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam Mã KD: 40.313 Danh mục BV |
Chi tiết |