Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| UmenoHCT 20/12,5 20mg + 12,5mg · Viên SĐK: VD-29132-18 |
Lisinopril + hydroclorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.511 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Unoursodiol-300 300mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-22278-19 |
Ursodeoxycholic acid | Uống Mã 1.01 |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.756 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Unsefera 2G 2g · Bột pha tiêm SĐK: VD-35241-21 |
Cefoperazon | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam Mã KD: 40.171 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ursobil 300mg · Viên nén SĐK: VN-20260-17 |
Ursodeoxycholic acid | Uống Mã 1.01 |
ABC Farmaceutici S.P.A Ý Mã KD: 40.756 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ursoflor 300mg · Viên nang cứng SĐK: 800110967024 |
Ursodeoxycholic acid | Uống Mã 1.01 |
Special Product's Line S.P.A Ý Mã KD: 40.756 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ursokol 150 150mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-36147-22 |
Ursodeoxycholic acid | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.756 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Usalukast 10 10mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-25140-16 |
Natri montelukast | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam Mã KD: 40.979 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Usarichcatrol 0,25mcg · Viên nang mềm SĐK: VD-21192-14 |
Calcitriol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam Mã KD: 40.1040 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Uscetin 600mg · Viên nén sủi SĐK: 893100342000 |
Acetylcystein | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam Mã KD: 40.998 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Usnadol 650 650mg · Viên nang mềm SĐK: VD-33807-19 |
Paracetamol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết |