Hồ sơ thuốc

Sorbitol 3,3%

Sorbitol · 33g/1000ml · Dung dịch rửa vô khuẩn

Thông tin cơ bản

Danh mục bệnh viện
Hoạt chất
Sorbitol
ATC
Hàm lượng
33g/1000ml
Dạng bào chế
Dung dịch rửa vô khuẩn
Đường dùng
Dung dịch rửa · Mã 9.10
Số đăng ký
893110177424
Nhà đăng ký
Mã Khoa Dược
40.126
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Nước sản xuất
Việt Nam

Chỉ định

- Điều trị táo bón hoặc hỗ trợ tiêu hóa/mật tùy dạng và nồng độ chế phẩm.
Mã ICD-10 chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chỉ định.

Chống chỉ định

- Quá mẫn với thành phần.
- Tắc ruột, đau bụng chưa rõ nguyên nhân; không dung nạp fructose bẩm sinh đối với chế phẩm sorbitol uống.
Mã ICD-10 chống chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chống chỉ định.

Danh mục thuốc bệnh viện

Mã Khoa Dược
40.126
Đơn vị
Chai
Quy cách
Chai 1000ml
Nhà thầu / cung ứng
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Mức sử dụng
normal
Khoa/phạm vi

Ghi chú chuyên môn

Chưa cập nhật