Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| SaVi Gabapentin 300 300mg · Viên SĐK: VD-24271-16 |
Gabapentin | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP SaVi Việt Nam Mã KD: 40.132 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SaVi Glipizide 5 5mg · Viên nén SĐK: VD-29120-18 |
Glipizid | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam Mã KD: 40.802 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SaVi Ivabradine 5 5mg · Viên SĐK: VD-15174-11 |
Ivabradin | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP SaVi Việt Nam Mã KD: 40.485 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Savi Lansoprazole 30 30mg · Viên SĐK: VD-21353-14 |
Lansoprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP SaVi Việt Nam Mã KD: 40.668 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Savi Lisinopril 10 10mg · Viên nén SĐK: VD-29121-18 |
Lisinopril | Uống Mã 1.01 |
Công ty CP Dược Phẩm Savi Việt Nam Mã KD: 40.510 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SaVi Lisinopril 5 5mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110030400 |
Lisinopril | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.510 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SaVi Losartan 50 50mg · Viên SĐK: VD-29122-18 |
Losartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP SaVi Việt Nam Mã KD: 40.512 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Savi Losartan plus HCT 50/12.5 50mg + 12,5mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-20810-14 |
Losartan + hydroclorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.513 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SAVI MESALAZINE 500 500mg · Viên nén bao phim tan trong ruột SĐK: VD-35552-22 |
Mesalazin (mesalamin) | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.748 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SaVi Mesalazine 500 500mg · Viên SĐK: VD-17946-12 |
Mesalazin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.748 Danh mục BV |
Chi tiết |