Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
SaVi Pantoprazole 40
40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột
SĐK: VD-20248-13
Pantoprazol Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Mã KD: 40.679
Danh mục BV
Chi tiết
SaVi Prolol 5
5mg · Viên
SĐK: VD-23656-15
Bisoprolol Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Mã KD: 40.493
Danh mục BV
Chi tiết
SaVi Rosuvastatin 10
10mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-27050-17
Rosuvastatin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Mã KD: 40.558
Danh mục BV
Chi tiết
SaVi Tenofovir 300
300mg · Viên nén dài bao phim
SĐK: VD-35348-21
Tenofovir (TDF) Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Mã KD: 40.277
Danh mục BV
Chi tiết
SaVi Trimetazidine 20
20mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110224400
Trimetazidin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Mã KD: 40.481
Danh mục BV
Chi tiết
SaVi Valsartan 80
80mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110044123
Valsartan Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Mã KD: 40.528
Danh mục BV
Chi tiết
SaViAlben 400
400mg · Viên
SĐK: VD-27052-17
Albendazol Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Mã KD: 40.145
Danh mục BV
Chi tiết
SaviDopril 8
8mg · Viên
SĐK: VD-24274-16
Perindopril Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Mã KD: 40.520
Danh mục BV
Chi tiết
SaViDopril Plus
4mg + 1,25mg · Viên
SĐK: VD-26260-17
Perindopril + indapamid Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Mã KD: 40.522
Danh mục BV
Chi tiết
SaViPamol Plus
325mg + 37,5mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-21894-14
Paracetamol (Acetaminophen) + Tramadol Uống
Mã 1.01
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Mã KD: 40.30.64
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 136 / 172