Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| SaVi Acarbose 100 100mg · Viên SĐK: VD-24268-16 |
Acarbose | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 30.770 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Savi Acarbose 25 25mg · Viên SĐK: VD-28030-17 |
Acarbose | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam Mã KD: 40.798 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SaVi Albendazol 200 200mg · Viên SĐK: VD-24850-16 |
Albendazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP SaVi Việt Nam Mã KD: 40.145 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SaVi Betahistine 16 16mg · Viên nén SĐK: 893110164724 |
Betahistin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.899 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Savi Betahistine 8 8mg · Viên nén SĐK: VD-29119-18 |
Betahistin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam Mã KD: 40.899 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SaVi Bezafibrate 200 200mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-21893-14 |
Bezafibrat | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.550 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SaVi Carvedilol 6.25 6,25mg · Viên SĐK: VD-23654-15 |
Carvedilol | Uống Mã 1.01 |
Công ty CPDP SaVi Việt Nam Mã KD: 40.497 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Savi Eperisone 50 50mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-21351-14 |
Eperison | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phẩn Dược phẩm SaVi Việt Nam Mã KD: 40.829 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Savi Eprazinone 50 50mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-21352-14 |
Eprazinon | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) Việt Nam Mã KD: 40.995 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SAVI ETORICOXIB 30 30mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-25268-16 |
Etoricoxib | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI Việt Nam Mã KD: 40.33 Danh mục BV |
Chi tiết |