Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Sallet 2mg/5ml, 5ml · Dung dịch uống SĐK: VD-34495-20 |
Salbutamol sulfat | Uống Mã 1.01 |
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam Mã KD: 40.980 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Salzol 4mg · Viên nén SĐK: VN-22767-21 |
Salbutamol sulfat | Uống Mã 1.01 |
M/s Windlas Biotech Limited Ấn Độ Mã KD: 40.980 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Samaca 5ml/5mg · Dung dịch SĐK: VD-30745-18 |
Natri hyaluronat | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam Mã KD: 40.881 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sáng mắt Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ trạch tả 40mg tương đương 100mg trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hạt Thảo quyết minh 50mg tương đương với 200mg Thảo quyết minh; Cao đặ · Viên nang cứng SĐK: VD-24070-16 |
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam Mã KD: 05C.212.2 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sáng mắt –F 400mg, 200mg, 150mg, 150mg, 150mg, 200mg, 100mg, 100mg · Viên nang SĐK: VD-20535-14 |
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA Việt Nam Mã KD: 05C.211.7 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sáng mắt-F 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg · Viên nang cứng SĐK: VD-20535-14 |
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma Việt Nam Mã KD: 05C.211.7 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sara 120mg/5ml, 60ml · Hỗn dịch SĐK: VD-29552-18 |
Paracetamol (acetaminophen) | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sartan/HCTZ 16mg + 12,5mg · Viên SĐK: VD-28027-17 |
Candesartan + hydrochlorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam Mã KD: 40.30.508 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sartan/HCTZ Plus 32mg + 12,5mg · Viên SĐK: VD-28028-17 |
Candesartan + hydrochlorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam Mã KD: 40.30.508 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Satavit 162mg + 750mcg · Viên nang cứng SĐK: VD-18801-13 |
Sắt fumarat + acid folic | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam Mã KD: 40.429 Danh mục BV |
Chi tiết |