Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Rowatinex 31mg + 15mg + 3mg + 4mg + 10mg + 4mg · Viên nang SĐK: VN-15245-12 |
Pinene + camphene + cineol + fenchone + borneol + anethol | Uống Mã 1.01 |
Rowa Pharmaceuticals Ltd Ailen Mã KD: 40.30.425 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Rutantop 30mg/5ml; 70ml · Siro thuốc SĐK: VD-30068-18 |
Fexofenadin | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế Việt Nam Mã KD: 40.87 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Rycardon 300mg · Viên SĐK: VN-22391-19 |
Irbesartan | Uống Mã 1.01 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Cyprus Mã KD: 40.506 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ryzonal 50mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-27451-17 |
Eperison | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.829 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SACENDOL 150 150mg · Thuốc cốm SĐK: VD-28201-17 |
Paracetamol (acetaminophen) | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| SACENDOL 250 250mg SĐK: VD-28202-17 |
Paracetamol (acetaminophen) | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sadapron 100 100mg · Viên nén SĐK: VN-20971-18 |
Allopurinol | Uống Mã 1.01 |
Remedica Ltd. Cyprus Mã KD: 40.59 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg (0,5mg+2,5mg)/2,5ml · Dung dịch khí dung SĐK: 893115264625 |
Salbutamol + ipratropium | Khí dung Mã 5.05 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.981 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Salgad 150mg · Viên nang cứng SĐK: VD-28483-17 |
Fluconazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.288 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Sallet 2mg · Dung dịch uống SĐK: VD-34495-20 |
Salbutamol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam Việt Nam Mã KD: 40.980 Danh mục BV |
Chi tiết |