Hồ sơ thuốc
Paringold injection
Heparin (natri) · 25.000UI/5ml · Dung dịch
Thông tin cơ bản
Danh mục bệnh viện
- Hoạt chất
- Heparin (natri)
- ATC
- —
- Hàm lượng
- 25.000UI/5ml
- Dạng bào chế
- Dung dịch
- Đường dùng
- Tiêm · Mã 2.10
- Số đăng ký
- QLSP-1064-17
- Nhà đăng ký
- —
- Mã Khoa Dược
- 40.445
- Nhà sản xuất
- JW Pharmaceutical Corporation
- Nước sản xuất
- Hàn Quốc
Chỉ định
- Phòng ngừa và điều trị huyết khối/thuyên tắc; chống đông trong các thủ thuật và hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể theo chỉ định.
Mã ICD-10 chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chỉ định.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với heparin.
- Tiền sử HIT/HITT.
- Chảy máu không kiểm soát, trừ trường hợp do đông máu nội mạch lan tỏa theo nhãn.
- Tiền sử HIT/HITT.
- Chảy máu không kiểm soát, trừ trường hợp do đông máu nội mạch lan tỏa theo nhãn.
Mã ICD-10 chống chỉ định
Chưa gắn mã ICD-10 cho chống chỉ định.
Danh mục thuốc bệnh viện
- Mã Khoa Dược
- 40.445
- Đơn vị
- Lọ
- Quy cách
- Hộp 10 lọ x 5ml
- Nhà thầu / cung ứng
- Công ty CP Dược phẩm Quốc tế - UK Pharma
- Mức sử dụng
- normal
- Khoa/phạm vi
- —