Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ambroxol 15mg/5ml · Dung dịch SĐK: VD-21200-14 |
Ambroxol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.988 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Amdepin Duo 5mg + 10mg · Viên SĐK: VN-20918-18 |
Amlodipin+ atorvastatin | Uống Mã 1.01 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ Mã KD: 40.30.495 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ameproxen 500 500mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110220100 |
Naproxen | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam Mã KD: 40.46 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Amikacin 125mg/ml 250mg/2ml · Dung dịch SĐK: VN-17406-13 |
Amikacin | Tiêm Mã 2.10 |
Sopharma PLC Bulgaria Mã KD: 40.197 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Amikacin 250mg/ml 500mg/2ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VN-17407-13 |
Amikacin* | Tiêm Mã 2.10 |
Sopharma PLC Bulgaria Mã KD: 40.197 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Amikan 500mg/2ml · Dung dịch SĐK: VN-17299-13 |
Amikacin | Tiêm Mã 2.10 |
Anfarm Hellas S.A Hy Lạp Mã KD: 40.197 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Aminazin 25mg 25mg · Viên nén bao đường SĐK: VD-28783-18 |
Clorpromazin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.943 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Amiodarona GP 200mg · Viên nén SĐK: VN-23269-22 |
Amiodaron (hydroclorid) | Uống Mã 1.01 |
Medinfar Manufacturing S.A. Bồ Đào Nha Mã KD: 40.483 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Amitriptylin 25mg · Viên SĐK: VD-26865-17 |
Amitriptylin hydroclorid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.961 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Amlodipin 5mg 5mg · Viên nang cứng SĐK: 893110321224 |
Amlodipin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam Mã KD: 40.491 Danh mục BV |
Chi tiết |