Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Aldan Tablets 10 mg 10mg · Viên SĐK: VN-15792-12 |
Amlodipin | Uống Mã 1.01 |
Polfarmex S.A Ba Lan Mã KD: 40.491 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Aldan Tablets 10mg 10mg · Viên nén SĐK: VN-15792-12 |
Amlodipin | Uống Mã 1.01 |
Polfarmex S.A Ba Lan Mã KD: 40.491 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Aldan Tablets 5 mg 5mg · Viên SĐK: VN-15793-12 |
Amlodipin | Uống Mã 1.01 |
Polfarmex S.A Ba Lan Mã KD: 40.491 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| ALLERMINE 4mg · Viên SĐK: VD-30275-18 |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.81 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Allopurinol 300mg · Viên nén SĐK: VD-25704-16 |
Allopurinol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.59 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| AlphaDHG 21 microkatal · Viên nén SĐK: VD-20546-14 |
Alpha chymotrypsin | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.67 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Alsiful S.R. Tablets 10mg 10mg · Viên nén phóng thích kéo dài SĐK: VN-22539-20 |
Alfuzosin | Uống Mã 1.01 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan Mã KD: 40.412 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Aluvia 200mg+50mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-17801-14 |
Lopinavir+Ritonavir | Uống Mã 1.01 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG Đức Mã KD: 40.269 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Alverin 40mg · Viên nén SĐK: VD-29221-18 |
Alverin citrat | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.922 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Alzental 400mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-18522-13 |
Albendazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo Việt Nam Mã KD: 40.145 Danh mục BV |
Chi tiết |