Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Noradrenalin 1mg/1ml · Dung dịch tiêm SĐK: VD-24902-16 |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | Tiêm truyền tĩnh mạch Mã 2.15 |
Cty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam Mã KD: 40.119 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Noradrenalin (dưói dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml · Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng SĐK: VN-20000-16 |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Laboratoire Aguettant Pháp Mã KD: 40.119 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Novahexin 8 8mg/5ml · Dung dịch uống SĐK: 893100244023 |
Bromhexin hydroclorid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam Mã KD: 40.989 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| NovoMix 30 FlexPen 100U/1ml · Hỗn dịch tiêm SĐK: 300410179000 |
Insulin analog trộn, hỗn hợp | Tiêm Mã 2.10 |
Novo Nordisk Production SAS Pháp Mã KD: 40.805 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| NovoMix 30 FlexPen 100U/ 1ml · Hỗn dịch tiêm SĐK: QLSP-1034-17 |
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | Tiêm Mã 2.10 |
Novo Nordisk Production S.A.S Pháp Mã KD: 40.805 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Novotane ultra 4mg/ml + 3mg/ml. Ống 5ml · Dung dịch nhỏ mắt SĐK: VD-26127-17 |
Polyethylen glycol + Propylen glycol | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.890 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nufotin 20mg · Viên nang cứng SĐK: VD-31043-18 |
Fluoxetin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: 40.964 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nước cất ống nhựa 5ml · Dung dịch SĐK: VD-21551-14 |
Nước cất pha tiêm | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam Mã KD: 40.1028 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nước cất pha tiêm 10ml 10ml · Dung dịch SĐK: VD-31298-18 |
Nước cất pha tiêm | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Mã KD: 40.1028 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nước cất pha tiêm 5ml 5ml · Dung môi pha tiêm SĐK: 893110124925 |
Nước cất pha tiêm | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Mã KD: 40.1028 Danh mục BV |
Chi tiết |