Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Agitrin 5 5mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110147323 |
Rosuvastatin | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.558 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Agitritine 100 100mg · Viên SĐK: VD-31062-18 |
Trimebutin maleat | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.754 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Agitritine 200 200mg · Viên SĐK: VD-13753-11 |
Trimebutin maleat | Uống Mã 1.01 |
Cty CPDP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.754 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Agivitamin B1 250mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110467824 |
Vitamin B1 | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.1049 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| AGOFLOX 200mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-24706-16 |
Ofloxacin | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.235 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Aharon 150mg/3ml 150mg/3ml · Dung dịch tiêm SĐK: 893110226024 |
Amiodaron (hydroclorid) | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam Mã KD: 40.483 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| AIR-X 120 120mg · Viên nén nhai SĐK: VN-19126-15 |
Simethicon | Uống Mã 1.01 |
R.X. Manufacturing Co., Ltd Thái Lan Mã KD: 40.750 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Alanboss XL 10 10mg · Viên SĐK: VD-34894-20 |
Alfuzosin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.412 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Alanboss XL 5 5mg · Viên nén phóng thích kéo dài SĐK: 893110204323 |
Alfuzosin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.412 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Albendazol 400 400mg · Viên nén nhai SĐK: 893110080024 |
Albendazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam Mã KD: 40.145 Danh mục BV |
Chi tiết |