Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2076 | E13.3† |
Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng mắt
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2077 | E13.4† |
Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng thần kinh
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2078 | E13.5 |
Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng mạch máu ngoại vi
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2079 | E13.6 |
Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng xác định khác
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2080 | E13.7 |
Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm đa biến chứng
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2081 | E13.8 |
Bệnh đái tháo đường xác định khác, kèm biến chứng không xác định
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2082 | E13.9 |
Bệnh đái tháo đường xác định khác, không kèm biến chứng
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2083 | E14 |
Đái tháo đường không xác định
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2084 | E14.0 |
Đái tháo đường không xác định, kèm hôn mê
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2085 | E14.1 |
Đái tháo đường không xác định, kèm nhiễm toan ceton
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2086 | E14.2† |
Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng thận
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2087 | E14.3† |
Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng mắt
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2088 | E14.4† |
Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng thần kinh
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2089 | E14.5 |
Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng mạch máu ngoại vi
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2090 | E14.6 |
Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng xác định khác
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2091 | E14.7 |
Đái tháo đường không xác định, kèm đa biến chứng
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2092 | E14.8 |
Đái tháo đường không xác định, kèm biến chứng không xác định
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2093 | E14.9 |
Đái tháo đường không xác định, không kèm biến chứng
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2094 | E15 |
Hôn mê hạ đường huyết không do đái tháo đường
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy
|
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy | Có | Chi tiết | |
| 2095 | E16 |
Rối loạn khác của tuyến tụy nội tiết
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy
|
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy | Có | Chi tiết | |
| 2096 | E16.0 |
Hạ đường huyết do thuốc, không hôn mê
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy
|
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy | Có | Chi tiết | |
| 2097 | E16.1 |
Hạ đường huyết khác
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy
|
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy | Có | Chi tiết | |
| 2098 | E16.2 |
Hạ đường huyết, không xác định
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy
|
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy | Có | Chi tiết | |
| 2099 | E16.3 |
Tăng tiết glucagon
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy
|
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy | Có | Chi tiết | |
| 2100 | E16.4 |
Tiết gastrin bất thường
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy
|
Rối loạn khác về điều hòa glucose và chức năng nội tiết của tụy | Có | Chi tiết |