Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | E06 |
Viêm tuyến giáp
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2027 | E06.0 |
Viêm tuyến giáp cấp tính
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2028 | E06.1 |
Viêm tuyến giáp bán cấp tính
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2029 | E06.2 |
Viêm tuyến giáp mạn tính kèm nhiễm độc giáp thoáng qua
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2030 | E06.3 |
Viêm tuyến giáp tự miễn
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2031 | E06.4 |
Viêm tuyến giáp do thuốc
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2032 | E06.5 |
Viêm tuyến giáp mạn tính khác
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2033 | E06.9 |
Viêm tuyến giáp, không xác định
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2034 | E07 |
Rối loạn khác của tuyến giáp
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2035 | E07.0 |
Tăng tiết calcitonin
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2036 | E07.1 |
Phình giáp loạn sinh hormon
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2037 | E07.8 |
Rối loạn xác định khác của tuyến giáp
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2038 | E07.9 |
Rối loạn tuyến giáp, không xác định
Rối loạn tuyến giáp
|
Rối loạn tuyến giáp | Có | Chi tiết | |
| 2039 | E10 |
Bệnh đái tháo đường típ 1
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2040 | E10.0 |
Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm hôn mê
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2041 | E10.1 |
Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm nhiễm toan ceton
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2042 | E10.2† |
Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng thận
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2043 | E10.3† |
Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng mắt
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2044 | E10.4† |
Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng thần kinh
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2045 | E10.5 |
Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng mạch máu ngoại vi
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2046 | E10.6 |
Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng xác định khác
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2047 | E10.7 |
Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm đa biến chứng
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2048 | E10.8 |
Bệnh đái tháo đường típ 1, kèm biến chứng không xác định
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2049 | E10.9 |
Bệnh đái tháo đường típ 1, không kèm biến chứng
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết | |
| 2050 | E11 |
Bệnh đái tháo đường típ 2
Đái tháo đường
|
Đái tháo đường | Có | Chi tiết |