Tra cứu danh mục ICD-10
Tìm kiếm theo mã ICD, tên bệnh, nhóm bệnh và chuyên khoa. Mặc định hiển thị 25 kết quả mỗi trang và có thể thay đổi số dòng hiển thị.
Kết quả ICD-10
15844 dòng
Nhấp vào nút Chi tiết để xem hồ sơ ICD-10 đầy đủ
| STT | Mã | Tên bệnh | Nhóm bệnh | Chuyên khoa | Hiệu lực | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2876 | G00.9 |
Bệnh viêm màng não vi khuẩn, không xác định
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2877 | G01* |
Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2878 | G02* |
Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng phân loại mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2879 | G02.0* |
Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2880 | G02.1* |
Bệnh viêm màng não do nhiễm nấm
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2881 | G02.8* |
Bệnh viêm màng não do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng xác định khác phân loại mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2882 | G03 |
Bệnh viêm màng não do nguyên nhân khác và/hoặc không xác định
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2883 | G03.0 |
Bệnh viêm màng não không sinh mủ
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2884 | G03.1 |
Bệnh viêm màng não mạn tính
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2885 | G03.2 |
Bệnh viêm màng não tái diễn lành tính [Mollaret]
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2886 | G03.8 |
Bệnh viêm màng não do nguyên nhân xác định khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2887 | G03.9 |
Bệnh viêm màng não, không xác định
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2888 | G04 |
Bệnh viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2889 | G04.0 |
Bệnh viêm não rải rác cấp tính
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2890 | G04.1 |
Bệnh lý tủy liên quan virus T-lymphotropic ở người (HTLV)
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2891 | G04.2 |
Viêm não - màng não và/hoặc viêm tủy - màng tủy do vi khuẩn, không phân loại mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2892 | G04.8 |
Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2893 | G04.9 |
Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy, không xác định
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2894 | G05* |
Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh phân loại mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2895 | G05.0* |
Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm khuẩn phân loại mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2896 | G05.1* |
Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm virus phân loại mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2897 | G05.2* |
Bệnh viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh nhiễm trùng và/hoặc ký sinh trùng khác phân loại mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2898 | G05.8* |
Viêm não, viêm tủy và/hoặc viêm não - tủy do bệnh khác phân loại mục khác
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2899 | G06 |
Áp xe và/hoặc u hạt nội sọ và/hoặc nội tủy
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết | |
| 2900 | G06.0 |
Áp xe và/hoặc u hạt nội sọ
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương
|
Bệnh viêm hệ thần kinh trung ương | Có | Chi tiết |