Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ivacaba 5 5mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110953024 |
Ivabradin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA Việt Nam Mã KD: 40.485 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ivagim 5 5mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-35991-22 |
Ivabradin | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.485 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ivagim 7,5 7,5mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-35992-22 |
Ivabradin | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.485 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Izac syrup 15mg/5ml, 60ml · Sirô SĐK: VD-25064-16 |
Ambroxol | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam Mã KD: 40.988 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Jardiance 10mg · Viên nén bao phim SĐK: VN2-605-17 |
Empagliflozin | Uống Mã 1.01 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức Mã KD: 40.30.772 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Jimenez 300mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-30341-18 |
Tenofovir | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.277 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Jiracek 40mg · Viên nén bao phim tan trong ruột SĐK: VD-28467-17 |
Esomeprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.678 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Jiracek-20 20mg · Viên nén bao phim tan trong ruột SĐK: VD-32619-19 |
Esomeprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.678 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| JW Amigold 8,5% Injection 8,5% 250ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: VN-18673-15 |
Acid amin* | Tiêm truyền Mã 2.15 |
JW Life Science Corporation Hàn Quốc Mã KD: 40.1011 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| JW Amikacin 500mg/100ml injection 500mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền SĐK: 880110409323 |
Amikacin | Tiêm Mã 2.10 |
JW Life Science Corporation Hàn Quốc Mã KD: 40.197 Danh mục BV |
Chi tiết |