Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
AGIMLISIN 10
10mg · Viên nén
SĐK: VD-26721-17
Lisinopril Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.510
Danh mục BV
Chi tiết
Agimol 150
150mg · Thuốc cốm
SĐK: VD-22790-15
Paracetamol Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Agimol 325
325mg · Thuốc cốm
SĐK: 893100308900
Paracetamol Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Agimoti
30mg/30ml · Hỗn dịch uống
SĐK: 893110256423
Domperidone Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.688
Danh mục BV
Chi tiết
AGIMOTI
1mg/1ml, 30ml · Hỗn dịch uống
SĐK: VD-17880-12
Domperidon Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.688
Danh mục BV
Chi tiết
AGIMSTAN
40mg · Viên
SĐK: VD-27746-17
Telmisartan Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.526
Danh mục BV
Chi tiết
AGIMSTAN 80
80mg · Viên
SĐK: VD-30273-18
Telmisartan Uống
Mã 1.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.526
Danh mục BV
Chi tiết
AGIMYCOB
500mg + 65000IU + 100000IU · Viên nén đặt phụ khoa
SĐK: VD-29657-18
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin Đặt âm đạo
Mã 4.01
Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.213
Danh mục BV
Chi tiết
Agimycob
500 mg + 65.000IU + 100.000IU · Viên
SĐK: VD-29657-18
Metronidazol + neomycin + nystatin Đặt âm đạo
Mã 4.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.213
Danh mục BV
Chi tiết
Agimycob
65.000IU+500mg+100.000IU · Viên nén đặt phụ khoa
SĐK: 893115144224
Nystatin + metronidazol + neomycin Đặt âm đạo
Mã 4.01
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.300
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 8 / 172