Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Agidoxin 250mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-31560-19 |
Vitamin B6 | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.1054 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Agifamcin 300 300mg · Viên nang SĐK: VD-14223-11 |
Rifampicin | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.311 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Agifovir 300mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-18925-13 |
Tenofovir disoproxil fumarat | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.277 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| AGIFUROS 40mg · Viên SĐK: VD-27744-17 |
Furosemid | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.659 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Agigout 300 300mg · Viên nén SĐK: 893110244724 |
Allopurinol | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.59 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| AGILECOX 100 100mg · Viên nang cứng SĐK: VD-29651-18 |
Celecoxib | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.28 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Agilecox 200 200mg · Viên nang cứng SĐK: 893110255523 |
Celecoxib | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.28 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Agilosart-H 50/12,5 50mg + 12,5mg · Viên SĐK: VD-29653-18 |
Losartan + hydroclorothiazid | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.513 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| AGIMDOGYL 750.000UI + 125mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-24702-16 |
Spiramycin + Metronidazol | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.225 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| AGIMIDIN 100mg · Viên SĐK: VD-30272-18 |
Lamivudin | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm- Nhà mát sx DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.268 Danh mục BV |
Chi tiết |