Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Clabact 250
250mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-27560-17
Clarithromycin Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.220
Danh mục BV
Chi tiết
Claminat 1,2g
1g + 200 mg · Thuốc bột pha tiêm
SĐK: VD-20745-14
Amoxicilin + acid clavulanic Tiêm
Mã 2.10
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Mã KD: 40.155
Danh mục BV
Chi tiết
Claminat 600
500mg + 100mg · Thuốc bột pha tiêm
SĐK: VD-31711-19
Amoxicilin + acid clavulanic Tiêm
Mã 2.10
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Mã KD: 40.155
Danh mục BV
Chi tiết
Clanoz
10mg · Viên nén
SĐK: 893100040623
Loratadin Uống
Mã 1.01
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
Mã KD: 40.91
Danh mục BV
Chi tiết
Clanzen
5mg · Viên
SĐK: VD-28970-18
Levocetirizin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.90
Danh mục BV
Chi tiết
Clarividi 500
500mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110824024
Clarithromycin Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha
Việt Nam
Mã KD: 40.220
Danh mục BV
Chi tiết
Clazic MR
60mg · Viên nén phóng thích kéo dài
SĐK: 893110466224
Gliclazide Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Mã KD: 40.800
Danh mục BV
Chi tiết
Clopalvix
75mg · Viên nén bao phim
SĐK: 893110657224
Clopidogrel (tương đương clopidogrel bisulfat 97,86mg) Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Mã KD: 40.540
Danh mục BV
Chi tiết
Clopheniramin 4mg
4mg · Viên
SĐK: VD-34186-20
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Uống
Mã 1.01
Cty CP Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Mã KD: 40.81
Danh mục BV
Chi tiết
Clopias
100mg + 75mg · Viên
SĐK: VD-28622-17
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Mã KD: 40.30.554
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 41 / 172