Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| AVOCOMB TABLETS 150mg+300mg · Viên nén bao phim SĐK: VN3-248-19 |
Lamivudin+Zidovudine | Uống Mã 1.01 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ Mã KD: 40.30.268 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Avodart 0,5mg · Viên SĐK: VN-17445-13 |
Dutasterid | Uống Mã 1.01 |
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals S.A Ba Lan Mã KD: 40.414 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Avodirat 0,5mg · Viên nang cứng SĐK: VD-30827-18 |
Dutasterid | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam Mã KD: 40.414 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Avonza 300mg+300mg+400mg · Viên nén bao phim SĐK: VN3-73-18 |
Tenofovir + lamivudin + efavirenz | Uống Mã 1.01 |
Mylan Laboratories Limited Ấn Độ Mã KD: 40.30.270 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Axeliv 0.5 0,5mg · Viên nén bao phim SĐK: 893114110423 |
Entecavir | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam Mã KD: 40.264 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ayite 100mg · Viên SĐK: VD-20520-14 |
Rebamipid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.683 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Azenmarol 1 1mg · Viên SĐK: VD-28825-18 |
Acenocoumarol | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.438 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Azicine 250mg · Viên nang cứng SĐK: 893110095324 |
Azithromycin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 Việt Nam Mã KD: 40.219 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Azicine 250mg 250mg/1,5g · thuốc bột uống SĐK: VD-19693-13 |
Azithromycin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm Việt Nam Mã KD: 40.219 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| BABEMOL 120mg/5ml, 5ml · Siro SĐK: VD-21255-14 |
Paracetamol (acetaminophen) | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết |