Tra cứu thuốc nâng cao

Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.

Kết quả

1717 thuốc
So sánhThuốcHoạt chấtĐường dùngNhà SX / Danh mục
Oxacillin 0,5g
0,5g · Thuốc bột pha tiêm
SĐK: VD-26161-17
Oxacilin Tiêm
Mã 2.10
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Mã KD: 40.190
Danh mục BV
Chi tiết
Oxacilline Panpharma
1g · Bột pha tiêm
SĐK: VN-22319-19
Oxacilin Tiêm
Mã 2.10
Panpharma
Pháp
Mã KD: 40.190
Danh mục BV
Chi tiết
Oxytocin
5UI/ml · Dung dịch
SĐK: VN-20167-16
Oxytocin Tiêm
Mã 2.10
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Mã KD: 40.919
Danh mục BV
Chi tiết
Oxytocin injection BP 10 Units
10IU/ml · Dung dịch tiêm
SĐK: VN-20612-17
Oxytocin Tiêm
Mã 2.10
Panpharma GmbH
Đức
Mã KD: 40.919
Danh mục BV
Chi tiết
Ozanta
10mg · Viên nén bao phim
SĐK: VD-34846-20
Olanzapin Uống
Mã 1.01
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Mã KD: 40.953
Danh mục BV
Chi tiết
Ozemgel 225
400mg; 450mg; 50mg · Hỗn dịch uống
SĐK: 893100109625
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon Uống
Mã 1.01
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Mã KD: 40.671
Danh mục BV
Chi tiết
Pacephene
1000mg/100ml · Dung dịch tiêm truyền
SĐK: 893110120723
Paracetamol (acetaminophen) Tiêm truyền
Mã 2.15
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Pain-tavic
500mg · Viên nén
SĐK: VD-30195-18
Acetyl leucin Uống
Mã 1.01
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Mã KD: 40.685
Danh mục BV
Chi tiết
PALLAS 120 mg
120mg/5ml · Dung dịch
SĐK: VD-34659-20
Paracetamol Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Pallas 120mg
120mg/5ml · Dung dịch uống
SĐK: VD-34659-20
Paracetamol (acetaminophen) Uống
Mã 1.01
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Mã KD: 40.48
Danh mục BV
Chi tiết
Trang 117 / 172