Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngân kiều giải độc Abipha Kim ngân hoa 200mg; Cát cánh 80mg; Liên kiều 200mg; Bạc hà 120mg; Kinh giới tuệ 80mg; Đạm đậu sị 100mg; Ngưu bàng tử 120mg; Đạm trúc diệp 80mg; Cam thảo 100mg · Viên nang cứng SĐK: TCT-00088-22 |
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công Nghệ Cao Abipha Việt Nam Mã KD: 05C.32.4 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| NGHỆ MẬT ONG TÙNG LỘC 65mg + 150mg · Viên hoàn cứng SĐK: VD-28533-17 |
Mật ong, Nghệ | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc Việt Nam Mã KD: 05C.97.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nhuận gan P/H 125mg + 100mg + 25mg · Viên SĐK: VD-24998-16 |
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng Việt Nam Mã KD: 05C.22 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nicardipine Aguettant 10mg/10ml 10mg/10ml · Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch SĐK: VN-19999-16 |
Nicardipin | Tiêm truyền Mã 2.15 |
Laboratoire Aguettant Pháp Mã KD: 40.518 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| NICARLOL 5 5mg · Viên SĐK: VD-27760-17 |
Nebivolol | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.517 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nifedipin Hasan 20 Retard 20mg · Viên SĐK: VD-32593-19 |
Nifedipin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.519 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Nifehexal 30 LA 30mg · Viên nén bao phim tác dụng kéo dài SĐK: VN-19669-16 |
Nifedipin | Uống Mã 1.01 |
Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia Mã KD: 40.519 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ninosat 0,45g/50ml · Dung dịch xịt mũi SĐK: 893100093123 |
Natri clorid | Xịt mũi Mã 5.07 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam Mã KD: 40.883 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Niozacef 2 g 2g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: 893110202423 |
Cefazolin | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế Việt Nam Mã KD: 40.166 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| NISTEN 5mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-20362-13 |
Ivabradin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.485 Danh mục BV |
Chi tiết |