Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Imexime 50 50mg · Thuốc bột pha hỗn dịch SĐK: VD-31116-18 |
Cefixim | Uống Mã 1.01 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam Mã KD: 40.169 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Imidu 30 mg 30mg · viên nén tác dụng kéo dài SĐK: 893110161100 |
Isosorbid mononitrat | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.479 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Imidu 60 MG 60mg · viên nén tác dụng kéo dài SĐK: 893110617324 |
Isosorbid mononitrat | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.479 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Imidu® 60 mg 60mg · viên nén tác dụng kéo dài SĐK: VD-33887-19 |
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.479 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Indapa 50mg + 25mg · Viên nén SĐK: VD-29373-18 |
Captopril+ hydroclorothiazid | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam Mã KD: 40.30.510 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ingair 5mg 5mg · Viên nén nhai SĐK: VD-20868-14 |
Natri montelukast | Nhai Mã 1.03 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam Mã KD: 40.979 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Inhibicih 40mg/5ml · Hỗn dịch uống SĐK: VD-35535-21 |
Famotidin | Uống Mã 1.01 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam Mã KD: 40.666 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| INSUNOVA 30/70 (BIPHASIC) 1000UI/10ml · Dung dịch SĐK: QLSP-847-15 |
Insulin người trộn, hỗn hợp | Tiêm Mã 2.10 |
Biocon Limited Ấn Độ Mã KD: 40.805.2 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Irbepro 150 150mg · Viên nén SĐK: VD-24671-16 |
Irbesartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH BRV Healthcare Việt Nam Mã KD: 40.506 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Irbesartan 150mg · Viên SĐK: VD-35515-21 |
Irbesartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.506 Danh mục BV |
Chi tiết |