Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Esomeprazol 40mg 40mg · Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột SĐK: 893110354123 |
Esomeprazol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.678 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Espumisan Capsules Simethicone 40mg · Viên nang mềm SĐK: VN-14925-12 |
Simethicon | Uống Mã 1.01 |
Catalent Germany Eberbach GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Địa chỉ: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany)) Đức Mã KD: 40.750 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Espumisan Capsules 40mg · Viên nang mềm SĐK: 400100083623 |
Simethicone | Uống Mã 1.01 |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức Mã KD: 40.750 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ethambutol 400 mg 400 mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-20750-14 |
Ethambutol | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Việt Nam Mã KD: 40.307 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ethambutol 400mg 400mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-20750-14 |
Ethambutol HCl | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam Mã KD: 40.307 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Etodagim 200mg · Viên SĐK: VD-25524-16 |
Etodolac | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.32 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Etodolac 200 200mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110116723 |
Etodolac | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.32 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Etoricoxib 60 60mg · Viên SĐK: VD-27915-17 |
Etoricoxib | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam Mã KD: 40.33 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Expas 40 40mg · Viên nén SĐK: 893110378824 |
Drotaverin clohydrat | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.697 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Eyetobrin 0,3% 0,3% 5ml · Dung dịch nhỏ mắt SĐK: VN-21787-19 |
Tobramycin | Nhỏ mắt Mã 6.01 |
Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp Mã KD: 40.206 Danh mục BV |
Chi tiết |