Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Colitis 30mg+63mg+100mg+100mg+70mg SĐK: VD-19812-13 |
Nha đạm tử, Berberin, cao Tỏi, Cát căn, cao khô Mộc hương. | Uống Mã 1.01 |
CT CP Dược Danapha - Việt Nam CT CP Dược Danapha - Việt Nam Mã KD: HD.104 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Colitis 30mg; 63mg; 350mg; 100mg; 250mg SĐK: VD-19812-13 |
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Uống Mã 1.01 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam Mã KD: HD.104 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Colocol suppo 150 150mg · Viên đặt trực tràng SĐK: VD-30482-18 |
Paracetamol (acetaminophen) | Đặt hậu môn Mã 4.02 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Colocol suppo 300 300mg · Viên đạn SĐK: VD-27027-17 |
Paracetamol (acetaminophen) | Đặt hậu môn Mã 4.02 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim Việt Nam Mã KD: 40.48 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Cốm bổ tỳ 1,28g + 1,28g + 1,28g + 0,128g + 0,60g + 0,128g + 0,194g + 1,28g + 0,60g · Thuốc cốm SĐK: VD-22419-15 |
Hoài sơn, Đậu ván trắng, Ý dĩ, Sa nhân, Mạch nha, Trần bì, Nhục đấu khấu, Đảng sâm, Liên nhục | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam Mã KD: 05C.91.1 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Combilipid MCT Peri Injection (8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml); 375ml · Nhũ tương tiêm truyền SĐK: VN-21297-18 |
Acid amin + glucose + lipid (*) | Tiêm truyền Mã 2.15 |
JW Life Science Corporation Hàn Quốc Mã KD: 40.1013 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Combivent 0,5mg + 2,5mg · Dung dịch SĐK: VN-19797-16 |
Salbutamol + ipratropium | Khí dung Mã 5.05 |
Laboratoire Unither Pháp Mã KD: 40.981 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Combiwave SF 125 25mcg + 125mcg · Thuốc hít định liều SĐK: 890110028823 |
Salmeterol + fluticason propionat | Dạng hít Mã 5.02 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ Mã KD: 40.982 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| COMEGIM 4mg · Viên nén SĐK: VD-27754-17 |
Perindopril | Uống Mã 1.01 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam Mã KD: 40.520 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Comiaryl 2mg/500mg 2mg + 500mg · Viên SĐK: VD-33885-19 |
Glimepirid + metformin | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm Việt Nam Mã KD: 40.30.777 Danh mục BV |
Chi tiết |