Tra cứu thuốc nâng cao
Tìm theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, mã Khoa Dược, ATC, nhà sản xuất, nước sản xuất hoặc nhà thầu/cung ứng.
Kết quả
1717 thuốc| So sánh | Thuốc | Hoạt chất | Đường dùng | Nhà SX / Danh mục | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vastec 35 MR 35mg · viên nén bao phim giải phóng biến đổi SĐK: VD-27571-17 |
Trimetazidin | Uống Mã 1.01 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam Mã KD: 40.481 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| VAZOLORE 80mg · Viên nén bao phim SĐK: 893110063123 |
Valsartan | Uống Mã 1.01 |
Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam Mã KD: 40.528 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Venokern 500mg Viên nén bao phim 450mg + 50mg · Viên nén bao phim SĐK: VN-21394-18 |
Diosmin + hesperidin | Uống Mã 1.01 |
Kern Pharma S.L. Tây Ban Nha Mã KD: 40.736 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ventolin Inhaler 100mcg/liều xịt · Bình xịt SĐK: VN-18791-15 |
Salbutamol (sulfat) | Xịt họng Mã 5.08 |
Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha Mã KD: 40.980 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Ventolin Nebules 2,5mg/ 2,5ml · Dung dịch SĐK: VN-20765-17 |
Salbutamol (sulfat) | Khí dung Mã 5.05 |
GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd. Úc Mã KD: 40.980 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vezyx 5mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-28923-18 |
Levocetirizin | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam Mã KD: 40.90 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| VG- 5 Cao 100mg, Cao 130mg, Cao 50mg, Cao 50mg · Viên nén bao phim SĐK: VD-26683-17 |
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Uống Mã 1.01 |
Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam Mã KD: 05C.26.2 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Viacoram 3.5mg/2.5mg 3,5mg; 2,5mg · Viên nén SĐK: VN3-46-18 |
Perindopril + amlodipin | Uống Mã 1.01 |
Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen Mã KD: 40.521 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Viacoram 7mg/5mg 7mg; 5mg · Viên nén SĐK: VN3-47-18 |
Perindopril + amlodipin | Uống Mã 1.01 |
Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen Mã KD: 40.521 Danh mục BV |
Chi tiết | |
| Vibatazol 1g/0,5g 1g + 0.5g · Thuốc bột pha tiêm SĐK: 893110687824 |
Cefoperazon + sulbactam | Tiêm Mã 2.10 |
Công ty CP Dược Phẩm VCP Việt Nam Mã KD: 40.172 Danh mục BV |
Chi tiết |